rình rang

rình rang

Lễ cưới của họ tổ chức rất rình rang, khách mời toàn là người nổi tiếng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phô trương, hào nhoáng một cách lộ liễu quá mức: "Rình rang" dùng để miêu tả một sự phô trương, khoe khoang về sự giàu có, quy mô hay tầm quan trọng một cách ồn ào gây chú ý, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không cần thiết hoặc quá đà.
    • Ầm ĩ, náo nhiệt một cách cố ý để thu hút sự chú ý: Chỉ những hoạt động, sự kiện được tổ chức với quy mô lớn, tiếng tăm ầm ĩ nhằm mục đích gây ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lễ cưới của họ tổ chức rất rình rang, khách mời toàn người nổi tiếng. (Đám cưới của họ được tổ chức rất phô trương, khách mời toàn người nổi tiếng.)
    • Chiếc xe mới của anh ta được quảng cáo một cách rình rang trên tất cả các phương tiện truyền thông. (Chiếc xe mới của anh ta được quảng cáo một cách hào nhoáng trên tất cả các phương tiện truyền thông.)
    • Đừng làm mọi chuyện rình rang quá, chỉ cần một bữa tiệc nhỏ ấm cúng đủ. (Đừng làm mọi chuyện ầm ĩ quá, chỉ cần một bữa tiệc nhỏ ấm cúng đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống một cuộc sống rình rang": sống một cách phô trương, khoe khoang của cải, địa vị ra bên ngoài.

    • giàu có nhưng ông ấy không bao giờ sống một cuộc sống rình rang. ( giàu có nhưng ông ấy không bao giờ sống một cuộc sống phô trương.)
  • "Tiếng tăm rình rang": danh tiếng được biết đến rộng rãi một cách ồn ào, gây sự chú ý (thường không hoàn toàn tích cực).

    • Vụ án đó đã gây nên một tiếng tăm rình rang khắp cả nước. (Vụ án đó đã gây nên một danh tiếng ầm ĩ khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Rình rang rộ (tính từ): một biến thể nhấn mạnh hơn, diễn tả mức độ phô trương, ầm ĩ còn lớn hơn.
    • Buổi ra mắt sản phẩm được tổ chức rình rang rộ tại trung tâm thành phố. (Buổi ra mắt sản phẩm được tổ chức cực kỳ ầm ĩ tại trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Phô trương: khoe khoang, phô bày ra một cách lộ liễu.
  • Hào nhoáng: bề ngoài trông sang trọng, đẹp đẽ nhưng bên trong có thể trống rỗng.
  • Ầm ĩ: gây ra nhiều tiếng động, sự chú ý ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Kín đáo: giữ gìn, không để lộ ra ngoài.
  • Giản dị: đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ hay phô trương.
  • Khiêm tốn: không khoe khoang, không tự đề cao mình.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Làm to chuyện / Làm ầm lên: Biến một việc nhỏ thành việc lớn, gây sự chú ý không cần thiết. Tương đồng về ý nghĩa "gây ầm ĩ" với "rình rang".
    • Chuyện nhỏ thôi, đừng làm rình rang / làm to chuyện lên. (Chuyện nhỏ thôi, đừng làm ầm ĩ lên.)